Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اسامی در حال بروز رسانی است .لطفا در صورت نبودن اسم یا مغایرت به شماره 09053801439 پیام بدهید
دور اول:جمعه اول آبان راس ساعت 18:00
سرداور:آقای امیر میری 09151737088

مسابقات برق آسا زیر 8 سال دختران خراسان رضوی سال 1405

Cập nhật ngày: 23.10.2026 18:26:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pir Maleki Saeed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Safaei Hana1517IRI 7w1 9b1 13w1 10b1 2w½ 4b15,51019,55
2Barzanoni Mahour1417IRI 8b1 10w0 9b0 5w1 1b½ 6w13,55018,53
3Alihoori Setiya0IRI 9w0 11b1 4w0 7b0 8w0 5w01120141
4Derakhshan Ronia0IRI 10b0 8w1 3b1 13w0 5b0 1w028019,52
5Etehad Eiva0IRI 11w0 7b0 8w1 2b0 4w1 3b137212,53
6Fallahzadeh Nora0IRI 12b+ 13b0 11w0 8b1 7w0 2b0210015,52
7Ghasemi Elina0IRI 1b0 5w1 10b0 3w1 6b1 9w036118,53
8Ghorbani Heravi Sarina0IRI 2w0 4b0 5b0 6w0 3b1 11w1211012,52
9Kabiri Setareh0IRI 3b1 1w0 2w1 11b1 10w0 7b1442184
10Naji Melika0IRI 4w1 2b1 7w1 1w0 9b1 13b0431214
11Nakhaei Mandana0IRI 5b1 3w0 6b1 9w0 13b0 8b0290162
12Sedaghat Asena0IRI 6w- -0 -0 -0 -0 -0013000
13Shams Abadi Baran0IRI -1 6w1 1b0 4b1 11w1 10w152016,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)