Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اسامی در حال بروز رسانی است .لطفا در صورت نبودن اسم یا مغایرت به شماره 09053801439 پیام بدهید
دور اول:جمعه اول آبان راس ساعت 18:00
سرداور:آقای امیر میری 09151737088

مسابقات برق آسا زیر 8 سال پسران خراسان رضوی سال 1405

Cập nhật ngày: 23.10.2026 18:48:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pir Maleki Saeed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Vahdani Mehran1581IRI 11w+ 5w1 4b1 2b0 6w1 19w0 20b0460284
2Jafari Moghadam Amir Hafez1555IRI 12b1 7w1 20b1 1w1 19b1 5b1 17w171025,57
3Maleki Mahan1497IRI 13w1 19b½ 5w0 6b0 10w1 16b1 12w14,54023,54
4Ghorbanian Amir Reza1457IRI 14b1 21w1 1w0 19b0 13w1 17b0 6w03131253
5Badran Nikan1451IRI 15w1 1b0 3b1 17w1 20b1 2w0 19b045029,54
6Khakzadi Mahdiyar1446IRI 16b½ 20w0 9b1 3w1 1b0 14w½ 4b148023,53
7Akbarabadi Ali0IRI 17w1 2b0 13w0 16w0 9b0 15b1 21w0216024,52
8Baghijani Barad0IRI 18b- -0 -0 -0 -0 -0 -0020000
9Davari Moghadam Yazdan0IRI 19w0 15b1 6w0 14b0 7w1 21b1 10b14100194
10Etehad Ilia0IRI 20b0 16w0 14b0 15w1 3b0 13b0 9w01170231
11Gandomkar Farhan0IRI 1b- -0 -0 -0 -0 -0 -0019000
12Hadadian Moghadam Kaveh0IRI 2w0 17b0 15w1 21b1 16b1 20w½ 3b03,511025,53
13Hoseini Masiha0IRI 3b0 14w1 7b1 20w0 4b0 10w1 16w1490204
14Kaboli Rayan0IRI 4w0 13b0 10w1 9w1 17b0 6b½ 15w13,5120203
15Najafi Arshan0IRI 5b0 9w0 12b0 10b0 21w0 7w0 14b00180200
16Nemati Alirza0IRI 6w½ 10b1 19w0 7b1 12w0 3w0 13b02,515023,52
17Parchami Parham0IRI 7b0 12w1 21b1 5b0 14w1 4w1 2b0470244
18Sadegh Mohammad0IRI 8w- -0 -0 -0 -0 -0 -0021000
19Sarvghadi Seyed Amirali0IRI 9b1 3w½ 16b1 4w1 2w0 1b1 5w15,52026,55
20Yaghobi Yousef0IRI 10w1 6b1 2w0 13b1 5w0 12b½ 1w14,53026,54
21Zarei Shargh Sadra0IRI -1 4b0 17w0 12w0 15b1 9w0 7b1314219,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)