MCF NATIONAL GP CIRCUITS 2026 MONTHLY EVENT (OCTOBER)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:28:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malaysian Chess Federation

Giải/ Nội dungQuarterly Series: Q1, Q2, Q3
Monthly Series: Apr, May, Jun, Jul, Aug, Sep, Oct
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, MCF Channel, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtQTRtQGPháiLoại
1
Foo, Chee Kin2507000715702747MAS19541758
2
Mohd. Zain, Harith Kamil Zafri22050029235828340MAS19451662
3
Yusof, Kamaluddin2304000855701171MAS18941680S50
4
Ismadi, Muhd Eilfie22050034735819294MAS18651599
5
Ibnu, Iwan Schani2205003195736684MAS18231648
6
Fan, Li Feng23020000135820900MAS18231536
7
Mohd Afif, Muhd Danish Arif22060004335824727MAS18031474
8
Dhanpal Rajkumar, Manish22080000635826860MAS17741500
9
Yuvaraj, Harinesh24050021235857374MAS17391202
10
Jeyaram, Andika22050008335822830MAS17301400
11
Yusoff, Fairul2310001495706378MAS16871449S50
12
Gokita, Kensei07006110JPN16760
13
Rino Asmirul, Ahmad Hizami26010008635883928MAS16451431
14
Mohd Afif, Abdur Rahman22060003435824808MAS16191487
15
Anuar, Nik Aqbar Hafiz24050026035802367MAS15720
16
Mohd Afif, Aishah22120003135824816MAS15401391w
17
Yuvaraj, Swareega24120008635876468MAS14631169w
18
Bahari, Ramli24110006535855398MAS14201256S65
19
Chong, Zi Herng Alexis260600049565004663MAS01315
20
Mohd Danial, Abdul Mateen260500119565018206MAS01121
21
ACMIsmail, Mujahid261000072393108241MAS00
22
Rakish, Rahul24060013435857544MAS01300
23
Rakish, Rohan24060002535857552MAS01222
24
Wasir Halim, Luqmanul Hakim260100213565008898MAS00