KPCC YUNIOR 21 OKTOBER 2026 KELAS LANJUTAN Cập nhật ngày: 21.10.2026 12:04:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ARSEN, | | INA | 0 |
| 2 | | ASYRAF, | | INA | 0 |
| 3 | | BAROK, | | INA | 0 |
| 4 | | DEFAN, | | INA | 0 |
| 5 | | HAFIZ, | | INA | 0 |
| 6 | | KAKA, | | INA | 0 |
| 7 | | KENZIE, | | INA | 0 |
| 8 | | NAFIK, | | INA | 0 |
| 9 | | NAURA, | | INA | 0 |
| 10 | | NOUFAL, | | INA | 0 |
| 11 | | RAFAN, | | INA | 0 |
| 12 | | SHABRINA, | | INA | 0 |
| 13 | | SHANNON, | | INA | 0 |
| 14 | | ZAHDAN, | | INA | 0 |
| 15 | | LAURA, | | INA | 0 |
|
|
|
|