SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 21.10.2026 14:05:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 6, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
114SMAN 1651011100
216SMAN 7 KUPANG6411990
36SDH EAGLE633098,50
410SGS6321880
517SMK 66321880
63SDH 7776231770
711SLH BG A6312770
820SMPN 5 KUPANG6231770
913SMAK MERCUSUAR KUPANG630366,50
1012SLH BG B6222660
115SDH DRAGON6222660
121ESCS A6213560
132ESCS B6213550
148SDH GAMBIT6213550
1515SMAN 3 KUPANG6132550
164SDH CHESSMATE613254,50
179SDH WOLVES6123440
1818SMPN 1603333,50
1919SMPN 15 KUPANG6114330
207SDH FUTURE6015110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)