Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 21.10.2026 14:05:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ESCS A (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 6) Lãnh đội: AIDEN
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AIDEN,0INA46
2VIDALD,0INA26
3FEBRIAN,0INA00
  2. ESCS B (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5) Lãnh đội: SAMUEL
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SAMUEL,0INA26
2GHIJLK,0INA36
3WILLIAM,0INA00
  3. SDH 777 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7) Lãnh đội: DOMINIC
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1DOMINIC VERREL,0INA2,56
2EVANS DAVID BONG,0INA4,56
3JOHANES BAKER,0INA00
  4. SDH CHESSMATE (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 4,5) Lãnh đội: REYVANDER
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1REYVANDER,0INA1,56
2ALVARO,0INA36
  5. SDH DRAGON (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6) Lãnh đội: JOSH
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JOSH HANSON,0INA2,56
2ALKI SAMADARA,0INA3,56
  6. SDH EAGLE (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 8,5) Lãnh đội: JUAN
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JUAN SIAHAAN,0INA46
2REYN YAPITER,0INA4,56
3DIRHAM ENA AULU,0INA00
  7. SDH FUTURE (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 1) Lãnh đội: REINJI
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1REINJI,0INA06
2GEORGE,0INA16
  8. SDH GAMBIT (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5) Lãnh đội: DARREL
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1DARREL,0INA36
2DIRA,0INA26
  9. SDH WOLVES (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 4) Lãnh đội: WILLIAM
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1WILLIAM,0INA1,56
2DANTE,0INA2,56
3NEALSON,0INA00
  10. SGS (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8) Lãnh đội: LOUIE
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1LOUIE NANGOI,0INA56
2KENZO RYU SANTOSO,0INA36
  11. SLH BG A (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7) Lãnh đội: FREDO
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MARTHA MESSAKH,0INA2,56
2FREDO MAKATITA,0INA4,56
  12. SLH BG B (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6) Lãnh đội: GAMA
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GAMALIEL ADOE,0INA2,56
2SAMUEL MOEDAK,0INA3,56
3VALEN,0INA00
  13. SMAK MERCUSUAR KUPANG (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 6,5) Lãnh đội: ADITYA
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ADITYA TOLLA,0INA3,56
2ALDO,0INA36
3DAVID,0INA00
  14. SMAN 1 (RtgØ:1000 / HS1: 11 / HS2: 10) Lãnh đội: GILBERT
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GILBERT PANDIE,0INA56
2DOMPAK SIMAMORA,0INA56
  15. SMAN 3 KUPANG (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 5) Lãnh đội: LEONEL
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1LEONEL,0INA36
2GIAN,0INA26
3ROBSON,0INA00
  16. SMAN 7 KUPANG (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 9) Lãnh đội: PETRUS
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1PETRUS PADALANG,0INA5,56
2LOVELY SUMIATI PADALANG,0INA3,56
  17. SMK 6 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8) Lãnh đội: JASTIN
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JASTIN TOLLA,0INA46
2CESAR TOLLA,0INA46
  18. SMPN 1 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 3,5) Lãnh đội: VADIL
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FADIL,0INA36
2SATRIA,0INA0,56
3RINO,0INA00
  19. SMPN 15 KUPANG (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 3) Lãnh đội: FRANCISCO
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FRANCISCO,0INA16
2JHOSAFAT,0INA26
3MAKENSI,0INA00
  20. SMPN 5 KUPANG (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7) Lãnh đội: QUEEN
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1QUEEN YAPPY,0INA46
2ARIFAL MANU,0INA36
3HENDRIKUS LAMA WITAK,0INA00