Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 21.10.2026 14:05:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SMAN 1 (RtgØ:1000, Lãnh đội: GILBERT / HS1: 11 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1GILBERT PANDIE,0INA11½½11561000
2DOMPAK SIMAMORA,0INA11½11½561000
  2. SMAN 7 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: PETRUS / HS1: 9 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1PETRUS PADALANG,0INA½111115,561000
2LOVELY SUMIATI PADALANG,0INA00111½3,561000
  3. SDH EAGLE (RtgØ:1000, Lãnh đội: JUAN / HS1: 9 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1JUAN SIAHAAN,0INA½1½110461000
2REYN YAPITER,0INA11½1014,561000
  4. SGS (RtgØ:1000, Lãnh đội: LOUIE / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1LOUIE NANGOI,0INA11½½11561000
2KENZO RYU SANTOSO,0INA011010361000
  5. SMK 6 (RtgØ:1000, Lãnh đội: JASTIN / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1JASTIN TOLLA,0INA110101461000
2CESAR TOLLA,0INA101101461000
  6. SDH 777 (RtgØ:1000, Lãnh đội: DOMINIC / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1DOMINIC VERREL,0INA½011002,561000
2EVANS DAVID BONG,0INA11011½4,561000
  7. SLH BG A (RtgØ:1000, Lãnh đội: FREDO / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1MARTHA MESSAKH,0INA1100½02,561000
2FREDO MAKATITA,0INA11101½4,561000
  8. SMPN 5 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: QUEEN / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1QUEEN YAPPY,0INA011011461000
2ARIFAL MANU,0INA110001361000
  9. SMAK MERCUSUAR KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: ADITYA / HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1ADITYA TOLLA,0INA½111003,561000
2ALDO,0INA011100361000
  10. SLH BG B (RtgØ:1000, Lãnh đội: GAMA / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1GAMALIEL ADOE,0INA10001½2,561000
2SAMUEL MOEDAK,0INA10101½3,561000
  11. SDH DRAGON (RtgØ:1000, Lãnh đội: JOSH / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1JOSH HANSON,0INA00011½2,561000
2ALKI SAMADARA,0INA10011½3,561000
  12. ESCS A (RtgØ:1000, Lãnh đội: AIDEN / HS1: 5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1AIDEN,0INA01½½11461000
2VIDALD,0INA010001261000
  13. ESCS B (RtgØ:1000, Lãnh đội: SAMUEL / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1SAMUEL,0INA001½½0261000
2GHIJLK,0INA011100361000
  14. SDH GAMBIT (RtgØ:1000, Lãnh đội: DARREL / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1DARREL,0INA101001361000
2DIRA,0INA101000261000
  15. SMAN 3 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: LEONEL / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1LEONEL,0INA100101361000
2GIAN,0INA000011261000
  16. SDH CHESSMATE (RtgØ:1000, Lãnh đội: REYVANDER / HS1: 5 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1REYVANDER,0INA0½10001,561000
2ALVARO,0INA010011361000
  17. SDH WOLVES (RtgØ:1000, Lãnh đội: WILLIAM / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1WILLIAM,0INA00½0011,561000
2DANTE,0INA00½1012,561000
  18. SMPN 1 (RtgØ:1000, Lãnh đội: VADIL / HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1FADIL,0INA0½½110361000
2SATRIA,0INA00½0000,561000
  19. SMPN 15 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: FRANCISCO / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1FRANCISCO,0INA100000161000
2JHOSAFAT,0INA100100261000
  20. SDH FUTURE (RtgØ:1000, Lãnh đội: REINJI / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1REINJI,0INA000000061000
2GEORGE,0INA000010161000