Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Детский рапид в Вербилках 24 октября

Cập nhật ngày: 24.10.2026 13:28:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Berezin_Dubna

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Горин Кирилл ОлеговичRUS 12w1 3b1 5w1 2b½ 6w1 7w1 8b16,52527,525
2Барскова Милана АлексеевнаRUS 8w1 9b1 7w1 1w½ 3b1 4w½ 5b052730,521
3Мельник Павел СергеевичRUS 11w1 1w0 10b1 5b1 2w0 6b1 7w15262917,5
4Тараненко Владимир ДанииловичRUS 14w1 5b0 6w0 9b1 10w1 2b½ 12b14,5222211,5
5Терентьев Савелий ВасильевичRUS 10b1 4w1 1b0 3w0 7b0 13w1 2w1427,528,513,5
6Ходнев Константин СергеевичRUS 7b0 11w1 4b1 12w1 1b0 3w0 13b14252611
7Терентьев Георгий ВасильевичRUS 6w1 12b½ 2b0 8w1 5w1 1b0 3b03,52830,512,75
8Филиппов Денис ИвановичRUS 2b0 13w1 9w½ 7b0 14w1 11b1 1w03,522,522,55,75
9Иванов Егор АлексеевичRUS 13b1 2w0 8b½ 4w0 12b1 10b0 14w13,519,519,55,25
10Иванов Дмитрий АндреевичRUS 5w0 14b1 3w0 13b1 4b0 9w1 11w0321214,5
11Общев Даниил АлександровичRUS 3b0 6b0 12w0 14b1 13w1 8w0 10b1319194
12Прохоров Виктор ЛеонидовичRUS 1b0 7w½ 11b1 6b0 9w0 14b1 4w02,525254,75
13Семенов Михаил ВячеславовичRUS 9w0 8b0 14w1 10w0 11b0 5b0 6w0121210
14Степанов Кирилл ИгоревичRUS 4b0 10w0 13b0 11w0 8b0 12w0 9b0020210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable