Giải Cờ vua Ươm mầm tài năng Câu lạc bộ Cờ vua thông minh năm 2026 Bảng U8Última actualización25.10.2026 09:39:22, Propietario/Última carga: GM - Nguyen Anh Dung
Listado alfabético de todos los grupos
| No. | Nombre | FED | Nombre |
| 1 | Bùi Hoàng Gia Hưng | CTM | U6 |
| 2 | Bùi Minh Khôi | CTM | U6 |
| 3 | Bùi Gia Huy | CTM | U8 |
| 4 | Bùi Kim Ngân G | CTM | U8 |
| 5 | Bùi Đức Lâm | CTM | U10 |
| 6 | Bùi Phúc Đạt | CTM | U10 |
| 7 | Bùi Đức Thiện Anh10 | CTM | Open |
| 8 | Đàm Duy Khánh | CTM | U10 |
| 9 | Đặng Ngọc Mai Trang 11 | CTM | Open |
| 10 | Đào Minh Hiếu | CTM | U8 |
| 11 | Đinh Khôi Nguyên | CTM | U8 |
| 12 | Đinh An Khuê G | CTM | U6 |
| 13 | Đinh Trung Kiên 11 | CTM | Open |
| 14 | Đinh Lê Hoàng Anh | CTM | U10 |
| 15 | Đinh Lê Hoàng Dũng | CTM | U12 |
| 16 | Đỗ Tuấn Minh | CLB | Open |
| 17 | Đỗ Hoàng Diệu Linh G | CTM | U8 |
| 18 | Đoàn Quỳnh Hương G | CTM | U10 |
| 19 | Hoàng Đăng Kiên | CTM | U8 |
| 20 | Hoàng Gia Huy | CTM | U8 |
| 21 | Kim Thành Nam | CTM | U10 |
| 22 | Lê Đức Trí | CTM | U10 |
| 23 | Lê Ngọc Diệp G | CTM | U10 |
| 24 | Lê Ngọc Duy | CTM | U10 |
| 25 | Lê Ngọc Trường Sơn 9 | CTM | Open |
| 26 | Lê Nguyên Phong10 | CTM | Open |
| 27 | Lê Trung Dũng | CLB | Open |
| 28 | Lê Đức Nhẫn | CTM | U8 |
| 29 | Lê Hoàng Phúc | CTM | U8 |
| 30 | Lê Nhật Minh | CTM | U8 |
| 31 | Lê Quang Minh | CTM | U6 |
| 32 | Lê Tấn Phát | CTM | U6 |
| 33 | Lưu Minh Hương Giang G | CTM | U8 |
| 34 | Lưu Minh Minh 9 | CTM | Open |
| 35 | Ngô Ngọc Anh 11 | CTM | Open |
| 36 | Nguyễn Bảo Duy | CLB | Open |
| 37 | Nguyễn Bùi Tuấn Hùng | CLB | Open |
| 38 | Nguyễn Đức Long | CLB | Open |
| 39 | Nguyễn Hải Lâm | CTM | Open |
| 40 | Nguyễn Hoàng Dũng 11 | CTM | Open |
| 41 | Nguyễn Minh Đức 8 | CTM | Open |
| 42 | Nguyễn Minh Quân | CLB | Open |
| 43 | Nguyễn Thị Hồng Hà | CTM | Open |
| 44 | Nguyễn Trúc Linh 9 | CTM | Open |
| 45 | Nguyễn Hữu Bảo An | CTM | U10 |
| 46 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc G | CTM | U10 |
| 47 | Nguyễn Thùy Dương G | CTM | U10 |
| 48 | Nguyễn Tiến Quân | CTM | U10 |
| 49 | Nguyễn Xuân Đăng | CTM | U10 |
| 50 | Nguyễn Đức Long | CTM | U8 |
| 51 | Nguyễn Duy Anh | CTM | U8 |
| 52 | Nguyễn Hoàng Bách | CTM | U8 |
| 53 | Nguyễn Lê Triệu Vy G | CTM | U8 |
| 54 | Nguyễn Mạnh Cường | CTM | U8 |
| 55 | Nguyễn Minh Đức | CTM | U8 |
| 56 | Nguyễn Minh Phúc | CTM | U8 |
| 57 | Nguyễn Minh Tú | CTM | U8 |
| 58 | Nguyễn Quang Huy | CTM | U8 |
| 59 | Nguyễn Quốc Bảo | CTM | U8 |
| 60 | Nguyễn Trung Hiếu | CTM | U8 |
| 61 | Nguyễn Chí Thiện | CTM | U6 |
| 62 | Nguyễn Gia Đức | CTM | U6 |
| 63 | Nguyễn Gia Hưng | CTM | U6 |
| 64 | Nguyễn Hoàng Tùng | CTM | U6 |
| 65 | Nguyễn Khôi Nguyên | CTM | U6 |
| 66 | Nguyễn Lê Bảo | CTM | U6 |
| 67 | Nguyễn Minh Hằng G | CTM | U6 |
| 68 | Nguyễn Minh Khang | CTM | U6 |
| 69 | Nguyễn Ngọc Viên Minh G | CTM | U6 |
| 70 | Nguyễn Đình Khánh | CTM | U12 |
| 71 | Nguyễn Minh Anh G | CTM | U12 |
| 72 | Nguyễn Minh Khang | CTM | U12 |
| 73 | Nguyễn Sơn Tùng | CTM | U12 |
| 74 | Nguyễn Thái Sơn | CTM | U12 |
| 75 | Nguyễn Tiến Dũng | CTM | U12 |
| 76 | Phạm Minh Khoa | CTM | U12 |
| 77 | Phạm Phương Chi G | CTM | U12 |
| 78 | Phạm Minh Khôi | CTM | U6 |
| 79 | Phạm Bình Minh | CTM | U8 |
| 80 | Phạm Hoàng Bách | CTM | U8 |
| 81 | Phạm Hoàng Hà | CTM | U8 |
| 82 | Phạm Minh Khôi | CTM | U10 |
| 83 | Phạm Quỳnh Anh | CTM | Open |
| 84 | Phan Tiến Dũng | CTM | U10 |
| 85 | Tran Hoang Phuc | CTM | U10 |
| 86 | Trần An Khánh | CTM | U10 |
| 87 | Trần Hùng Long | CLB | Open |
| 88 | Trần Tuấn Hưng | CLB | Open |
| 89 | Trần Dương Thái Sơn | CTM | U8 |
| 90 | Trần Minh Quang | CTM | U6 |
| 91 | Trần Phúc Lâm | CTM | U6 |
| 92 | Trần Vĩnh Khang | CTM | U6 |
| 93 | Trịnh Đức Vũ | CTM | U10 |
| 94 | Trịnh Gia Minh | CTM | U12 |
| 95 | Trương Quốc Thành | CTM | U6 |
| 96 | Vũ Danh Thành | CTM | U8 |
| 97 | Vũ Hoàng Gia Minh | CTM | U8 |
| 98 | Vũ Nhật Phúc | CTM | U8 |
| 99 | Vũ Anh Thư 8 | CTM | Open |
| 100 | Vũ Hoàng Minh Nhật 8 | CTM | Open |
| 101 | Vũ Tuấn Minh | CTM | U12 |
| 102 | Vũ Đình Quang Huy | CTM | U10 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|