Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải Cờ vua Ươm mầm tài năng Câu lạc bộ Cờ vua thông minh năm 2026 Bảng U8

Последно обновяване25.10.2026 09:39:22, Creator/Last Upload: GM - Nguyen Anh Dung

Search for player Търси

Крайно подробно класиране след 7 кръга

Rk.NameФЕД1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1Lê Hoàng PhúcCTM 26b1 17w1 8b1 4w1 2b½ 9w1 3b16,5028643
2Phạm Hoàng BáchCTM 24b1 12w1 22b1 9w1 1w½ 3b0 5w15,5030532
3Vũ Danh ThànhCTM 18w1 10b0 6w1 13b1 4b1 2w1 1w05033532
4Nguyễn Đức LongCTM 14w1 20b1 5w1 1b0 3w0 8b1 9b15031,5543
5Hoàng Gia HuyCTM 27b1 7w1 4b0 11w1 8b1 10w1 2b05028,5542
6Lưu Minh Hương Giang GCTM 16b1 8w0 3b0 27w1 11b1 17w1 12b15024,5543
7Nguyễn Hoàng BáchCTM 21w1 5b0 10w0 26b1 25w1 13b1 15w15022,5532
8Nguyễn Minh ĐứcCTM 13w1 6b1 1w0 20b1 5w0 4w0 17b14031,5433
9Lê Đức NhẫnCTM 25w1 11b1 15w1 2b0 18w1 1b0 4w04029431
10Bùi Gia HuyCTM 17b0 3w1 7b1 15w½ 23b1 5b0 14w½4028,5342
11Vũ Nhật PhúcCTM -1 9w0 12b1 5b0 6w0 20b1 18w14027432
12Hoàng Đăng KiênCTM 29w1 2b0 11w0 14b1 19w1 18b1 6w04026432
13Đào Minh HiếuCTM 8b0 27w1 17b1 3w0 15b1 7w0 19b14025443
14Trần Dương Thái SơnCTM 4b0 19w1 24b½ 12w0 27b1 21w1 10b½4022,5341
15Nguyễn Mạnh CườngCTM 22b1 23w1 9b0 10b½ 13w0 24w1 7b03,5025,5341
16Phạm Hoàng HàCTM 6w0 28b1 20w0 17w0 22b½ 25b1 24w13,5018,5332
17Nguyễn Lê Triệu Vy GCTM 10w1 1b0 13w0 16b1 20w1 6b0 8w03030331
18Nguyễn Duy AnhCTM 3b0 26w1 21b1 23w1 9b0 12w0 11b03023,5341
19Nguyễn Minh TúCTM 20w0 14b0 29w1 21b1 12b0 23w1 13w03022,5331
20Đỗ Hoàng Diệu Linh GCTM 19b1 4w0 16b1 8w0 17b0 11w0 28b13022343
21Vũ Hoàng Gia MinhCTM 7b0 -1 18w0 19w0 28b1 14b0 25w13019,5331
22Bùi Kim Ngân GCTM 15w0 29b1 2w0 25b0 16w½ 27b½ 26w13019,5231
23Đinh Khôi NguyênCTM 28w1 15b0 25w1 18b0 10w0 19b0 27w13017330
24Lê Nhật MinhCTM 2w0 25b0 14w½ 28b1 26w1 15b0 16b02,5020241
25Nguyễn Trung HiếuCTM 9b0 24w1 23b0 22w1 7b0 16w0 21b02023,5240
26Phạm Bình MinhCTM 1w0 18b0 -1 7w0 24b0 28w1 22b02022230
27Nguyễn Quốc BảoCTM 5w0 13b0 28w1 6b0 14w0 22w½ 23b01,5024130
28Nguyễn Minh PhúcCTM 23b0 16w0 27b0 24w0 21w0 26b0 20w00017,5030
29Nguyễn Quang HuyCTM 12b0 22w0 19b0 -0 -0 -0 -00017020

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)