Giải Cờ vua Ươm mầm tài năng Câu lạc bộ Cờ vua thông minh năm 2026 Última actualización21.10.2026 09:10:43, Propietario/Última carga: GM - Nguyen Anh Dung
Ranking inicial
| No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo |
| 1 | | Bùi, Đức Lâm | | CTM | 0 |
| 2 | | Bùi, Đức Thiện Anh10 | | CTM | 0 |
| 3 | | Bùi, Gia Huy | | CTM | 0 |
| 4 | | Bùi, Hoàng Gia Hưng | | CTM | 0 |
| 5 | | Bùi, Kim Ngân G | | CTM | 0 |
| 6 | | Bùi, Minh Khôi | | CTM | 0 |
| 7 | | Bùi, Phúc Đạt | | CTM | 0 |
| 8 | | Đàm, Duy Khánh | | CTM | 0 |
| 9 | | Đặng, Ngọc Mai Trang 11 | | CTM | 0 |
| 10 | | Đào, Minh Hiếu | | CTM | 0 |
| 11 | | Đinh, An Khuê G | | CTM | 0 |
| 12 | | Đinh, Khôi Nguyên | | CTM | 0 |
| 13 | | Đinh, Lê Hoàng Anh | | CTM | 0 |
| 14 | | Đinh, Lê Hoàng Dũng | | CTM | 0 |
| 15 | | Đinh, Trung Kiên 11 | | CTM | 0 |
| 16 | | Đỗ, Hoàng Diệu Linh G | | CTM | 0 |
| 17 | | Đỗ, Tuấn Minh | | CTM | 0 |
| 18 | | Đoàn, Quỳnh Hương | | CTM | 0 |
| 19 | | Hoàng, Đăng Kiên | | CTM | 0 |
| 20 | | Hoàng, Gia Huy | | CTM | 0 |
| 21 | | Kim, Thành Nam | | CTM | 0 |
| 22 | | Lê, Đức Nhẫn | | CTM | 0 |
| 23 | | Lê, Đức Trí | | CTM | 0 |
| 24 | | Lê, Hoàng Phúc | | CTM | 0 |
| 25 | | Lê, Ngọc Diệp G | | CTM | 0 |
| 26 | | Lê, Ngọc Duy | | CTM | 0 |
| 27 | | Lê, Ngọc Trường Sơn 9 | | CTM | 0 |
| 28 | | Lê, Nguyên Phong10 | | CTM | 0 |
| 29 | | Lê, Nhật Minh | | CTM | 0 |
| 30 | | Lê, Quang Minh | | CTM | 0 |
| 31 | | Lê, Tấn Phát | | CTM | 0 |
| 32 | | Lê, Trung Dũng | | CTM | 0 |
| 33 | | Lưu, Minh Hương Giang G | | CTM | 0 |
| 34 | | Lưu, Minh Minh 9 | | CTM | 0 |
| 35 | | Ngô, Ngọc Anh 11 | | CTM | 0 |
| 36 | | Nguyễn, Bảo Anh G | | CTM | 0 |
| 37 | | Nguyễn, Bảo Duy | | CTM | 0 |
| 38 | | Nguyễn, Bùi Tuấn Hùng | | CTM | 0 |
| 39 | | Nguyễn, Chí Thiện | | CTM | 0 |
| 40 | | Nguyễn, Đình Khánh | | CTM | 0 |
| 41 | | Nguyễn, Đức Long | | CTM | 0 |
| 42 | | Nguyễn, Đức Long | | CTM | 0 |
| 43 | | Nguyễn, Duy Anh | | CTM | 0 |
| 44 | | Nguyễn, Gia Đức | | CTM | 0 |
| 45 | | Nguyễn, Gia Hưng | | CTM | 0 |
| 46 | | Nguyễn, Hải Lâm | | CTM | 0 |
| 47 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | CTM | 0 |
| 48 | | Nguyễn, Hoàng Dũng 11 | | CTM | 0 |
| 49 | | Nguyễn, Hoàng Tùng | | CTM | 0 |
| 50 | | Nguyễn, Hữu Bảo An | | CTM | 0 |
| 51 | | Nguyễn, Khôi Nguyên | | CTM | 0 |
| 52 | | Nguyễn, Lê Triệu Vy G | | CTM | 0 |
| 53 | | Nguyễn, Lưu Bảo Ngọc G | | CTM | 0 |
| 54 | | Nguyễn, Mạnh Cường | | CTM | 0 |
| 55 | | Nguyễn, Minh Anh G | | CTM | 0 |
| 56 | | Nguyễn, Minh Đức | | CTM | 0 |
| 57 | | Nguyễn, Minh Đức 8 | | CTM | 0 |
| 58 | | Nguyễn, Minh Hằng G | | CTM | 0 |
| 59 | | Nguyễn, Minh Khang | | CTM | 0 |
| 60 | | Nguyễn, Minh Khang | | CTM | 0 |
| 61 | | Nguyễn, Minh Phúc | | CTM | 0 |
| 62 | | Nguyễn, Minh Quân | | CTM | 0 |
| 63 | | Nguyễn, Minh Tú | | CTM | 0 |
| 64 | | Nguyễn, Ngọc Viên Minh G | | CTM | 0 |
| 65 | | Nguyễn, Quang Huy | | CTM | 0 |
| 66 | | Nguyễn, Quốc Bảo | | CTM | 0 |
| 67 | | Nguyễn, Sơn Tùng | | CTM | 0 |
| 68 | | Nguyễn, Thái Sơn | | CTM | 0 |
| 69 | | Nguyễn, Thị Hồng Hà | | CTM | 0 |
| 70 | | Nguyễn, Thùy Dương | | CTM | 0 |
| 71 | | Nguyễn, Tiến Dũng | | CTM | 0 |
| 72 | | Nguyễn, Tiến Quân | | CTM | 0 |
| 73 | | Nguyễn, Trúc Linh 9 | | CTM | 0 |
| 74 | | Nguyễn, Trung Hiếu | | CTM | 0 |
| 75 | | Nguyễn, Xuân Đăng | | CTM | 0 |
| 76 | | Phạm, Bình Minh | | CTM | 0 |
| 77 | | Phạm, Hoàng Bách | | CTM | 0 |
| 78 | | Phạm, Hoàng Hà | | CTM | 0 |
| 79 | | Phạm, Minh Khoa | | CTM | 0 |
| 80 | | Phạm, Minh Khôi | | CTM | 0 |
| 81 | | Phạm, Minh Khôi | | CTM | 0 |
| 82 | | Phạm, Phương Chi G | | CTM | 0 |
| 83 | | Phạm, Quỳnh Anh | | CTM | 0 |
| 84 | | Phan, Tiến Dũng | | CTM | 0 |
| 85 | | Trần, An Khánh | | CTM | 0 |
| 86 | | Trần, Dương Thái Sơn | | CTM | 0 |
| 87 | | Trần, Hoàng Phúc | | CTM | 0 |
| 88 | | Trần, Hùng Long | | CTM | 0 |
| 89 | | Trần, Minh Quang | | CTM | 0 |
| 90 | | Trần, Phúc Lâm | | CTM | 0 |
| 91 | | Trần, Tuấn Hưng | | CTM | 0 |
| 92 | | Trần, Vĩnh Khang | | CTM | 0 |
| 93 | | Trần, Vũ Hải Long | | CTM | 0 |
| 94 | | Trịnh, Đức Vũ | | CTM | 0 |
| 95 | | Trịnh, Gia Minh | | CTM | 0 |
| 96 | | Trương, Quốc Thành | | CTM | 0 |
| 97 | | Vũ, Anh Thư 8 | | CTM | 0 |
| 98 | | Vũ, Danh Thành | | CTM | 0 |
| 99 | | Vũ, Đình Quang Huy | | CTM | 0 |
| 100 | | Vũ, Hoàng Gia Minh | | CTM | 0 |
| 101 | | Vũ, Hoàng Minh Nhật 8 | | CTM | 0 |
| 102 | | Vũ, Nhật Phúc | | CTM | 0 |
| 103 | | Vũ, Tuấn Minh | | CTM | 0 |
|
|
|
|