Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты U-06/G-06

Cập nhật ngày: 29.10.2026 06:09:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Даулет, Батырхан0KAZ*111111611560
2Досжан, Марғұлан0KAZ0*0100125120
3Ермұрат, Томирис0KAZ01*100134330
4Жолдас, Амаль0KAZ000*0-007000
5Жұман, Жанәділ0KAZ0111*11521050
6Сеиткаримова, Сағыныш0KAZ011+0*143640
7Тұрсын, Абылай0KAZ000100*16010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)