Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты G-08 Cập nhật ngày: 29.10.2026 07:36:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | U-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Ахметжанқызы, Асылым | 0 | KAZ | *** | ½ 0 | 0 0 | 1 1 | 1 1 | 1 0 | 5,5 | 3 | 16,75 | 0 | 5 |
| 2 | | Батырбек, Кәусар | 0 | KAZ | ½ 1 | *** | 1 1 | 1 1 | 1 1 | 1 1 | 9,5 | 1 | 38,25 | 0 | 9 |
| 3 | | Ермұрат, Айша | 0 | KAZ | 1 1 | 0 0 | *** | 1 0 | 1 1 | 1 1 | 7 | 2 | 23,5 | 0 | 7 |
| 4 | | Мұратжанқызы, Ясина | 0 | KAZ | 0 0 | 0 0 | 0 1 | *** | 1 ½ | 0 1 | 3,5 | 5 | 11,75 | 0 | 3 |
| 5 | | Патова, Айым | 0 | KAZ | 0 0 | 0 0 | 0 0 | 0 ½ | *** | 0 0 | 0,5 | 6 | 1,75 | 0 | 0 |
| 6 | | Рысбайқызы, Аида | 0 | KAZ | 0 1 | 0 0 | 0 0 | 1 0 | 1 1 | *** | 4 | 4 | 10 | 0 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|