Ishtirokchilarni ro`yhatga olish 15:30 dan 16:00 gacha davom etadi! Start 16:30 da.'ZAKOVAT GAMBIT' hududiy saralash D guruh (BUXORO) Cập nhật ngày: 21.10.2026 14:36:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 5)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Navruzov, Tuxtamurod | 14205572 | UZB | 1969 |
| 2 | | Dilmurodov, Jahongir | 14232804 | UZB | 1956 |
| 3 | | Norkulova, Malika | 14220954 | UZB | 1947 |
| 4 | | Aslonov, Islom | 14220180 | UZB | 1784 |
| 5 | | Khikmatov, Islom | 14214492 | UZB | 1781 |
| 6 | | Rakhmonova, Mokhjahon | 14240610 | UZB | 1719 |
| 7 | | Nasimov, Jahongir | 14235552 | UZB | 1716 |
| 8 | | Najmiddinova, Gulhumor | 14214768 | UZB | 1708 |
| 9 | | Nasimov, Jasurbek | 14214792 | UZB | 1690 |
| 10 | | Zubaydilloyev, Muhammad | 14235315 | UZB | 1687 |
| 11 | | Merejov, Nurmuhammad | 14214652 | UZB | 1678 |
| 12 | | Nuriddinov, Zoirshox | 14214857 | UZB | 1670 |
| 13 | | To`rayev, Tojiddin | 14242729 | UZB | 1630 |
| 14 | | Bozorov, Umidjon | 14240491 | UZB | 1605 |
|
|
|
|