Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты U-08

Ban Tổ chứcШымкент қ. дене шынықтыру және спорт басқармасы, ҚШФШҚБФ, ШШФ
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcMutaliyev, Sman 13722301
Tổng trọng tàiIA Shimelkov, Vasiliy 13701630
Phó Tổng Trọng tàiFA Koshzhanov, Berik 447010754
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmШымкент, Қажымұхан орталық стадионы, 3 қабат, шахмат залы
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/28
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:11:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Мирғали Қасымжомарт0KAZ 14b1 4w0 7b1 9w1 10b1 3b1 2w½ 5b1 6w17,546490
2Дүйсенбек Есенбек0KAZ 8b1 7w1 3w1 6b½ 5w1 4b0 1b½ 13w1 9w1747500
3Абдукаримов Бауыржан0KAZ 16b1 12w1 2b0 4w1 13b1 1w0 6w1 8b1 7w1743,546,50
4Капалов Эмин0KAZ 15w1 1b1 5w1 3b0 6w1 2w1 7b1 9b½ 11w06,547500
5Бахыт Мұхтархан0KAZ 11b1 13w1 4b0 10w1 2b0 8w1 12b1 1w0 -1645480
6Қуат Абылай0KAZ 9b1 10w1 8b1 2w½ 4b0 12w1 3b0 15w1 1b05,546490
7Фуркатов Юнусмат0KAZ -1 2b0 1w0 17w+ 9b1 13w1 4w0 14b1 3b0545,548,50
8Нурман Абдулла0KAZ 2w0 17b1 6w0 11b1 14w1 5b0 -1 3w0 15b154143,50
9Бакенов Байбек0KAZ 6w0 16b1 12w1 1b0 7w0 -1 10b1 4w½ 2b04,544,547,50
10Әбдіманап Бекасыл0KAZ 19w+ 6b0 15w1 5b0 1w0 14b1 9w0 11b½ 13w14,538,541,50
11Максат Әмір0KAZ 5w0 18b+ 13b0 8w0 12b0 15b1 14w1 10w½ 4b14,536,539,50
12Рахманов Самир0KAZ 18w1 3b0 9b0 16w1 11w1 6b0 5w0 -1 14b0438410
13Төлеген Асылжан0KAZ 17w+ 5b0 11w1 14b1 3w0 7b0 15w0 2b0 10b0340430
14Бимурза Арсен0KAZ 1w0 15b1 17w+ 13w0 8b0 10w0 11b0 7w0 12w1336,539,50
15Тажибай Арман0KAZ 4b0 14w0 10b0 -1 16w+ 11w0 13b1 6b0 8w0335380
16Қосбай Абзал0KAZ 3w0 9w0 -1 12b0 15b- -0 -0 -0 -0120,521,50
17Кенжемұрат Аслан0KAZ 13b- 8w0 14b- 7b- -0 -0 -0 -0 -00550
18Жамбай Алиасқар0KAZ 12b0 11w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00440
19Пазылбеков Тамерлан0KAZ 10b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)