Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты U-08

Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:11:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
113Мирғали, ҚасымжомартKAZ0ЦШК Шымкент7,546490
25Дүйсенбек, ЕсенбекKAZ0ЦШК Шымкент747500
31Абдукаримов, БауыржанKAZ0№6 ОРМБЖСМ743,546,50
48Капалов, ЭминKAZ0Global chess6,547500
53Бахыт, МұхтарханKAZ0645480
611Қуат, АбылайKAZ05,546490
719Фуркатов, ЮнусматKAZ0545,548,50
814Нурман, АбдуллаKAZ054143,50
92Бакенов, БайбекKAZ0Ануш ШМ4,544,547,50
106Әбдіманап, БекасылKAZ0ЦШК Шымкент4,538,541,50
1112Максат, ӘмірKAZ0ШШК Алибек4,536,539,50
1216Рахманов, СамирKAZ0ШШК Алибек438410
1318Төлеген, АсылжанKAZ0340430
144Бимурза, АрсенKAZ0ЦШК Шымкент336,539,50
1517Тажибай, АрманKAZ0ЦШК Шымкент335380
1610Қосбай, АбзалKAZ0120,521,50
179Кенжемұрат, АсланKAZ0ЦШК Шымкент0550
187Жамбай, АлиасқарKAZ00440
1915Пазылбеков, ТамерланKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)