Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты G-10

Cập nhật ngày: 29.10.2026 05:50:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Rauankhankyzy, AlimaKAZ0Qazaq Academy727,530,50
26Muratzhankyzy, RayanaKAZ0№4 ОРМБЖСМ527,529,50
38Serzhan, KamilaKAZ0427,529,50
45Mukhtar, YerkezhanKAZ0ЦШК Шымкент427290
51Adylmyrza, DarinaKAZ1423ЦШК Шымкент426280
63Bauyrzhan, BalzhanKAZ0420,522,50
710Yusupova, MariyamKAZ03,525,527,50
89Tsoy, SofiyaKAZ03,524270
94Bolatbekkyzy, KhanifaKAZ0№4 ОРМБЖСМ324260
1011Zainullina, AmiraKAZ0221,523,50
112Almukan, AdiyaKAZ0Алибек ШШК219210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)