Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты G-12

Cập nhật ngày: 29.10.2026 05:59:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Nurbol, AiaruKAZ1709№6 ОРМБЖСМ725,528,50
22Batyrbek, ZhansayaKAZ1481ЦШК Шымкент62628,50
38Sadygali, BayanKAZ0№6 ОРМБЖСМ4,528300
43Abdykappar, RaianaKAZ04,525270
57Maksat, AdiyaKAZ0Global chess427,529,50
69Sharafuddinkyzy, RayanaKAZ03,522,524,50
711Kazybek, AdelinaKAZ0328300
86Kalmyrzakyzy, InkarKAZ0327290
95Iriskulova, RobiyaKAZ02,521,523,50
1010Zhusip, AyaulimKAZ0220220
114Artygalina, BibimariyamKAZ0Ануш ШМ219,521,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)