Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 26.10.2026 18:27:13
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

"Žaibo" turnyras

Cập nhật ngày: 21.10.2026 18:52:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Paliulionis Raimondas (LTU)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgPháiLoại
1Džiūvė, Edvinas128640482000U18
2Rakickas, Aurimas128346371902U18
3Variakojis, Laimutis128057501749S60
4Lėckas, Rimantas128062931622S60
5Karalius, Algirdas128218881584
6Kuginys, Egidijus128727411580
7Gražinys, Simonas128590951565U12
8Šarkūnas, Bronius128379541557S60
9Gabrėnas, Jonas128062691544S60
10Švenčionytė, Augustė128317351526wU16
11Murauskas, Vilmantas128697671417
12Lapienytė, Miglė128591251354wU12
13Pečiukevičiūtė, Gytė128466271314wU14
14Lukošius, Matas128754491212U12
15Kvedaraitė, Luknė128727501204wU12
16Pipiraitė, Sibilė128591331112wU12
17Makšimas, Aironas0U14
18Pipynė, Ignas128789520U10
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng