"Žaibo" turnyras Cập nhật ngày: 21.10.2026 18:52:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Paliulionis Raimondas (LTU)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | Džiūvė, Edvinas | 12864048 | 2000 | | U18 |
| 2 | | Rakickas, Aurimas | 12834637 | 1902 | | U18 |
| 3 | | Variakojis, Laimutis | 12805750 | 1749 | | S60 |
| 4 | | Lėckas, Rimantas | 12806293 | 1622 | | S60 |
| 5 | | Karalius, Algirdas | 12821888 | 1584 | | |
| 6 | | Kuginys, Egidijus | 12872741 | 1580 | | |
| 7 | | Gražinys, Simonas | 12859095 | 1565 | | U12 |
| 8 | | Šarkūnas, Bronius | 12837954 | 1557 | | S60 |
| 9 | | Gabrėnas, Jonas | 12806269 | 1544 | | S60 |
| 10 | | Švenčionytė, Augustė | 12831735 | 1526 | w | U16 |
| 11 | | Murauskas, Vilmantas | 12869767 | 1417 | | |
| 12 | | Lapienytė, Miglė | 12859125 | 1354 | w | U12 |
| 13 | | Pečiukevičiūtė, Gytė | 12846627 | 1314 | w | U14 |
| 14 | | Lukošius, Matas | 12875449 | 1212 | | U12 |
| 15 | | Kvedaraitė, Luknė | 12872750 | 1204 | w | U12 |
| 16 | | Pipiraitė, Sibilė | 12859133 | 1112 | w | U12 |
| 17 | | Makšimas, Aironas | | 0 | | U14 |
| 18 | | Pipynė, Ignas | 12878952 | 0 | | U10 |
|
|
|
|