Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты G-14

Ban Tổ chứcШымкент қ. дене шынықтыру және спорт басқармасы, ҚШФШҚБФ, ШШФ
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcFA Supbayev, Seitzhamal 447049006
Tổng trọng tàiIA Shimelkov, Vasiliy 13701630
Phó Tổng Trọng tàiKassymbekov, Begzat 447075317
Trọng tàiTazhidinov, Sapar 447064170, Kulzhanov, Rysbek 447 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmШымкент, Абай саябағы, шахмат үйі
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1462 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:27:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Zhumabek Nursaya1782KAZ 9w1 6b1 3w1 2b½ 5w1 17b1 16b1 10w1 4b18,5142,545,50
2Zhanaskyzy Medina1644KAZ 10b1 5w1 17b1 1w½ 3b½ 9w1 7b1 11w1 8b½7,5245490
3Kaldybek Tumar1563KAZ 11w1 8b1 1b0 9w1 2w½ 10b½ 5w1 16b1 13w17344,548,50
4Yessenbek Aylin1500KAZ 12b1 17w0 9b0 13w0 -1 8b½ 14w1 15b1 1w04,5937390
5Muratzhankyzy Aiaru1483KAZ 13w1 2b0 11w1 16b1 1b0 15w1 3b0 9b1 10w05645,548,50
6Dzhambultai Balausa1455KAZ 14b1 1w0 13b½ 7w0 11b0 -1 9w0 8w0 17b½31438,541,50
7Amanbai Nurai1422KAZ 15w1 9b0 16w0 6b1 10w0 14b1 2w0 17b1 11w15836390
8Yerkinbek Kamila1412KAZ 16b1 3w0 15b1 17w0 9b0 4w½ 12w+ 6b1 2w½5740430
9Bauyrzhankyzy Almira0KAZ 1b0 7w1 4w1 3b0 8w1 2b0 6b1 5w0 16w15546,549,50
10Dzhamatova Shahrizoda0KAZ 2w0 13b0 12w1 14b1 7b1 3w½ 17w1 1b0 5b15,5444460
11Ergesheva Malika0KAZ 3b0 14w1 5b0 15w0 6w1 12b1 13w1 2b0 7b041237,539,50
12Kitayeva Ideliya0KAZ 4w0 15b0 10b0 -1 14w0 11w0 8b- -0 -011723240
13Mirkamilova Malika0KAZ 5b0 10w1 6w½ 4b1 17b½ 16w0 11b0 14w1 3b041337400
14Saparbayeva Anel0KAZ 6w0 11b0 -1 10w0 12b1 7w0 4b0 13b0 15w131632340
15Shingyzkyzy Kasiet0KAZ 7b0 12w1 8w0 11b1 16w0 5b0 -1 4w0 14b031533,535,50
16Valikhankyzy Dariay0KAZ 8w0 -1 7b1 5w0 15b1 13b1 1w0 3w0 9b041143,546,50
17Yersultanova Khanshaiyum0KAZ -1 4b1 2w0 8b1 13w½ 1w0 10b0 7w0 6w½41044470

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)