Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты G-14 Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:27:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | U-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 6 | | Dzhambultai, Balausa | 1455 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 12 | | Kitayeva, Ideliya | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | 0F | * | * |
| 14 | | Saparbayeva, Anel | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | | Shingyzkyzy, Kasiet | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 16 | | Valikhankyzy, Dariay | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 17 | | Yersultanova, Khanshaiyum | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
| 4 | | Yessenbek, Aylin | 1500 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|