Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты G-14 Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:27:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | U-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Zhumabek, Nursaya | KAZ | 1782 | №4 ОРМБЖСМ | 8,5 | 42,5 | 45,5 | 0 |
| 2 | 2 | | Zhanaskyzy, Medina | KAZ | 1644 | №6 ОРМБЖСМ | 7,5 | 45 | 49 | 0 |
| 3 | 3 | | Kaldybek, Tumar | KAZ | 1563 | №4 ОРМБЖСМ | 7 | 44,5 | 48,5 | 0 |
| 4 | 10 | | Dzhamatova, Shahrizoda | KAZ | 0 | №6 ОРМБЖСМ | 5,5 | 44 | 46 | 0 |
| 5 | 9 | | Bauyrzhankyzy, Almira | KAZ | 0 | | 5 | 46,5 | 49,5 | 0 |
| 6 | 5 | | Muratzhankyzy, Aiaru | KAZ | 1483 | | 5 | 45,5 | 48,5 | 0 |
| 7 | 8 | | Yerkinbek, Kamila | KAZ | 1412 | №6 ОРМБЖСМ | 5 | 40 | 43 | 0 |
| 8 | 7 | | Amanbai, Nurai | KAZ | 1422 | | 5 | 36 | 39 | 0 |
| 9 | 4 | | Yessenbek, Aylin | KAZ | 1500 | ЦШК Шымкент | 4,5 | 37 | 39 | 0 |
| 10 | 17 | | Yersultanova, Khanshaiyum | KAZ | 0 | | 4 | 44 | 47 | 0 |
| 11 | 16 | | Valikhankyzy, Dariay | KAZ | 0 | | 4 | 43,5 | 46,5 | 0 |
| 12 | 11 | | Ergesheva, Malika | KAZ | 0 | | 4 | 37,5 | 39,5 | 0 |
| 13 | 13 | | Mirkamilova, Malika | KAZ | 0 | | 4 | 37 | 40 | 0 |
| 14 | 6 | | Dzhambultai, Balausa | KAZ | 1455 | | 3 | 38,5 | 41,5 | 0 |
| 15 | 15 | | Shingyzkyzy, Kasiet | KAZ | 0 | | 3 | 33,5 | 35,5 | 0 |
| 16 | 14 | | Saparbayeva, Anel | KAZ | 0 | | 3 | 32 | 34 | 0 |
| 17 | 12 | | Kitayeva, Ideliya | KAZ | 0 | Алибек ШШК | 1 | 23 | 24 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|