Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Cupa "Ziua Armatei Romane" - Copii , Mangalia, 21.10.2026

Cập nhật ngày: 21.10.2026 18:34:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 12)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bongea Ema-Elena0ROU 10w½ 18b1 7w1 2b0 6w13,537,51410,5
2Bongea Eva-Maria0ROU 11b1 13w1 8b1 1w1 5b151812,515
3Botosneanu-Staicu Sebastian-Ionut0ROU 12w0 14b1 13w1 9b0 7w1377,5138
4Bufteanu Vlad-Alexandru0ROU 13b0 11w0 16b0 10b1 15w01185,58,52
5Ciobanel Andrei-Antonio0ROU 14w½ 10b1 12w½ 18b1 2w035814,510
6Cioroiu Antonio-Gabriel0ROU 15b0 17w½ 14b1 11w1 1b02,5105,5107
7Cirlan Teodor0ROU 16w1 12b½ 1b0 17w1 3b02,588,514,59
8Cune Tudor-Ilie0ROU 17b1 15w1 2w0 12b0 13w13481510
9Draghici David0ROU 18w0 16b1 15w1 3w1 12b0367,513,59
10Dumitru Filip0ROU 1b½ 5w0 17b0 4w0 11b11,516610,53,5
11Istrate Ilan-Manuel0ROU 2w0 4b1 18w0 6b0 10w01176,512,54
12Lar Maria-Florentina0ROU 3b1 7w½ 5b½ 8w1 9w142914,511,5
13Minza Rares0ROU 4w1 2b0 3b0 16w1 8b02118147
14Negrila Casian0ROU 5b½ 3w0 6w0 15b1 16w01,5157,512,54,5
15Steolea David0ROU 6w1 8b0 9b0 14w0 4b12137116
16Ursu Ana-Maria0ROU 7b0 9w0 4w1 13b0 14b12146104
17Vieru Anastasia-Isabel0ROU 8w0 6b½ 10w1 7b0 18w½2127,5125,5
18Vieru Luca-Vladimir0ROU 9b1 1w0 11b1 5w0 17b½2,59812,58,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break