Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты U-14

Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:24:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9
15Abubakir, Aisultan0KAZ0F****
16Baisapar, Nazarbai0KAZ0F
18Dosmakhanbet, Danial0KAZ0F
23Kalmurat, Aisultan0KAZ0F********
24Kobegen, Bakdaulet0KAZmiễn đấu
5Mukhtar, Alinur1525KAZ0F
32Sardor, Dinmukhamed0KAZ0F********
34Sharafuddinuly, Bekzat0KAZ0F
35Sungat, Maksut0KAZ0F0F*******
36Talibbaev, Azizbek0KAZmiễn đấu0F
41Yerzhigit, Nurassyl0KAZ0F********
42Yunusaliev, Saydali0KAZ0F0F*
10Zhakhanger, Tileukhan1452KAZ0F0F
43Zhauynger, Dulat0KAZ0F********
44Zhumabay, Sultan0KAZmiễn đấu0F*