Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты U-14

Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:24:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/28 lúc 14-00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Mukhtaruly, Akhmediyar17095 1 - 05½ Turganbek, Aknazar039
24Duisenbekov, Ernar15284½ ½ - ½4½ Rustamov, Iskandar16332
36Alimzhan, Bakasyl15194 1 - 04½ Nurmakhan, Zangar15047
43Daut, Almaz15304 1 - 04 Arapat, Dosbol144411
59Azimkhanov, Burkhon14714 ½ - ½4 Erali, Nurbek019
610Zhakhanger, Tileukhan14524 1 - 04 Kuanyshbay, Abzal026
716Baisapar, Nazarbai03½ 0 - 13½ Mukhamethali, Beksultan028
820Hamrakul, Zhanbolat03½ 1 - 03½ Serik, Ansat033
98Amir, Nurasyl15013½ 0 - 13 Iatsuk, Mukhamaddin141313
1025Kozhakhmet, Nurislam03 1 - 03 Mukhtar, Alinur15255
1114Abdugapparov, Altynbek03 1 - 03 Mamatkarimov, Eldar027
1244Zhumabay, Sultan03 0 - 12½ Ordabek, Alinur030
1337Tolegen, Alikhan02½ 0 - 12½ Azimov, Azimkhan143612
1442Yunusaliev, Saydali02½ 0 - 12½ Dauletkali, Ernur017
1522Irismatov, Savarbek02½ 0 - 12½ Sharafuddinuly, Bekzat034
1621Ibragim, Alimansur02 0 - 12½ Riskulov, Sultan031
1729Nurlan, Ayan01½ 1 - 02 Dosmakhanbet, Danial018
1824Kobegen, Bakdaulet01½ ½ - ½1½ Yersultanov, Nurmukhamed040
1936Talibbaev, Azizbek01½ ½ - ½1½ Turegeldiev, Gazizbek038
2015Abubakir, Aisultan01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2123Kalmurat, Aisultan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2232Sardor, Dinmukhamed00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2335Sungat, Maksut00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2441Yerzhigit, Nurassyl00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2543Zhauynger, Dulat00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại