Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты G-16

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:45:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Amanbai, Kausar4470789791417KAZ
2Amir, Aiaru0KAZ
3Anartay, Aylana4470947530KAZ
4Aubakir, Inzhu4470527241526KAZ
5Idrisova, Zhasmin137844470KAZGlobal chess
6Kobegen, Kausaria5570678990KAZ
7Malikova, Ayaulym137902851411KAZGlobal chess
8Moskalenko, Kristina5570185451408KAZGlobal chess
9Muratzhankyzy, Alina4470537391430KAZ№4 ОРМБЖСМ
10Muzir, Akniyet0KAZАнуш ШМ
11Nurakhmet, Nabiya5570185531635KAZ
12Satybaldy, Inkar5570158990KAZ
13Shamen, Sandugash5570159020KAZ
14Sultaniyazova, Asal5570111330KAZ