Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты G-16

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:45:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Nurakhmet, NabiyaKAZ16352002
23Muratzhankyzy, AlinaKAZ1430№4 ОРМБЖСМ2002
32Aubakir, InzhuKAZ15261,5001
45Malikova, AyaulymKAZ1411Global chess1,5001
56Moskalenko, KristinaKAZ1408Global chess1001
64Amanbai, KausarKAZ14171001
78Anartay, AylanaKAZ01001
89Idrisova, ZhasminKAZ0Global chess1001
914Sultaniyazova, AsalKAZ01001
107Amir, AiaruKAZ01001
1113Shamen, SandugashKAZ01001
1210Kobegen, KausariaKAZ00000
1312Satybaldy, InkarKAZ00000
1411Muzir, AkniyetKAZ0Ануш ШМ0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)