Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты U-16 Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:41:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | U-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 21 | | Abdikadyr, Askhat | 0 | KAZ | | | | 0F | | | | | |
| 12 | | Agzamov, Davlatbek | 1482 | KAZ | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 10 | | Baktybai, Ersultan | 1538 | KAZ | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 23 | | Begasyluly, Zhanasyl | 0 | KAZ | | | | 0F | | | | | |
| 24 | | Bolatbekuly, Nurassyl | 0 | KAZ | | | | | | | | * | |
| 28 | | Suleimanov, Vidadi | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | * | * | * | * | * |
| 29 | | Tabyskhan, Khantore | 0 | KAZ | | | | 0F | | | | miễn đấu | |
| 20 | | Talibbaev, Sunnatbek | 1401 | KAZ | | | | | | | | | 0F |
| 30 | | Toktarbai, Alizhan | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 5 | | Zholdybay, Daulet | 1663 | KAZ | 0F | | | | | | | | |
|
|
|
|