Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты U-16

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:41:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungU-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/25 lúc 12-00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Sharafiyev, Aliriza19741 ½ - ½1 Asilbek, Altynbek147014
213Dzhambultay, Bakdaulet14801 0 - 11 Ainakul, Nurislam19662
315Kuandyk, Dinmukhammed14651 0 - 11 Orkenbek, Abylai17244
421Abdikadyr, Askhat01 1 - 01 Baurzhanuly, Mansur15966
57Akhinov, Yerkebulan15521 1 - 01 Kenesbek, Darkhan027
69Meirbekov, Altair15481 1 - 01 Zhubanyshuly, Akarys033
73Kurmanbek, Abylkassym1811½ 1 - 0½ Alibek, Adilkhan146316
826Dzhusipbekov, Nurislam0½ 1 - 0½ Kalmakhan, Yelaman15488
924Bolatbekuly, Nurassyl0½ 1 - 0½ Baktybai, Ersultan153810
1032Zhappar, Gaziz0½ 0 - 1½ Aralbay, Adilet144219
1128Suleimanov, Vidadi00 0 - 10 Zholdybay, Daulet16635
1211Saitov, Asylkhan15280 1 - 00 Begasyluly, Zhanasyl023
1330Toktarbai, Alizhan00 0 - 10 Kazachkov, Yan145617
1418Kurmanbek, Arman14510 0 - 10 Doszhan, Erasyl025
1520Talibbaev, Sunnatbek14010 1 - 00 Tabyskhan, Khantore029
1622Abdumazhit, Batyrkhan00 0 - 10 Zakirov, Mukagali031
1712Agzamov, Davlatbek14820 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại