Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты U-18

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:55:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Shinaliev, BekarysKAZ1628№6 ОРМБЖСМ8,531,508
24Bakbergen, MukagaliKAZ1641№6 ОРМБЖСМ82807
33Danlybay, RustemkhanKAZ1784№4 ОРМБЖСМ7,52407
46Mirgali, ZangarKAZ1516№4 ОРМБЖСМ4,59,7504
59Ualikhan, ErasylKAZ0Санжар ОО4804
67Kurmanbai, NurislamKAZ151547,514
78Amandyk, AkhmetzhanKAZ047,524
810Zhalgas, DiasKAZ03,56,2503
91Oskenbay, AlisherKAZ2156№4 ОРМБЖСМ0000
2Tlekkabyl, AibekKAZ1927№4 ОРМБЖСМ0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)