Logged on: Gast
Servertime 09.11.2026 00:54:06
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:
Eaglecrest Academy Internal Tournament 2026
Cập nhật ngày: 21.10.2026 18:20:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
Bốc thăm/Kết quả
6. Ván
Bàn
White
Nhóm
Rtg
Điểm
Kết quả
Điểm
Black
Nhóm
Rtg
1
Travis Bett
O
0
5
0 - 1
5
Curtis Bett
O
0
2
Santee Sheryl
R
0
4½
1 - 0
4
Bill Rosanna
P
0
3
Shirlene Muchiri
G
0
4
+ - -
4
Liam Amari
O
0
4
Trinity Wambui
O
0
4
0 - 1
4
Max Ikua
R
0
5
Tiffanie Njeri
R
0
4
0 - 1
4
Saleita Lemerian
O
0
6
Gloria Kimathi
R
0
3
- - +
3½
Kacey Mucera
R
0
7
Michael Yousef
P
0
3
0 - 1
3
Abbie Mukeira
R
0
8
Melisa Wafula
O
0
3
0 - 1
3
Charles Xerxers
P
0
9
Jabali Mudavadi
R
0
3
1 - 0
3
Njonjo Kinuthia
G
0
10
Samara Njau
P
0
3
½ - ½
3
Joel Mwangi
R
0
11
Justin Githae
P
0
3
1 - 0
3
Sanchez Bradley
G
0
12
Shaneez Cleopatra
G
0
3
1 - 0
3
Kasola Raphael
O
0
13
Kloe Bosibori
P
0
3
+ - -
3
Thomas Momanyi
O
0
14
Savion K
P
0
3
0 - 1
2½
Dwayne Mwanjala
G
0
15
Leon Kipchirchir
R
0
2½
1 - 0
2
Austin Kamau
O
0
16
Mwega Thuo
R
0
2
- - +
2
Aiden Mokaya
G
0
17
Ella Lizette
P
0
2
0 - 1
2
Kyle Mwangi
R
0
18
Luke Mutwiri
P
0
2
1 - 0
2
Gian Walker
P
0
19
Jason Minch
P
0
2
0 - 1
2
Reagan Dylan
P
0
20
Nethan Wasike
R
0
2
0 - 1
2
Kayden Kamau
R
0
21
Terrence K
G
0
2
½ - ½
2
Kibunja Kinuthia
G
0
22
Sean Mabeya
G
0
1½
- - +
2
Shaka Mutekwa
R
0
23
Adriel Kiprotich
G
0
1
0 - 1
1
Njeri Abigael
O
0
24
Myles Baraka
G
0
1
½ - ½
1
Alvin Kalyia
R
0
25
Talia Okova
P
0
1
1 - 0
1
Danil Kanjangua
G
0
26
Kellen Sein
G
0
1
½ - ½
1
Kyle Wayne
G
0
27
Kristian Odongo
G
0
0
1
miễn đấu
28
Austin Ombati
P
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
29
Brian Baltazar
O
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
30
Ethan Gill
R
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
31
Israel Adriel
R
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
32
Jasen Mburu
O
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
33
Jemmy R
G
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
34
Jessie Leseiya
P
0
½
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
35
Luther Nderitu
G
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
36
Michael Mose
P
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
37
Ombaye Aleke
G
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
38
Samuel Wasilwa
R
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
39
Sean Benedict
O
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
40
Sifa Eisteen
R
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
41
Taji Baltazar
G
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
42
Taji Gianis
G
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
43
Taji Riri
O
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Điều khoản sử dụng