ŠK Zagorje ob Savi 7+3

Cập nhật ngày: 21.10.2026 06:48:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1IIMedvešek, Janez14626489SLO2002ŠK Zagorje ob Savi
2MKBenko, Boštjan14606771SLO1997ŠK Zagorje ob Savi
3MKJazbec, Hinko14619750SLO1889ŠK Rudar Trbovlje
4Ovnik, Jaka14644495SLO1867ŠK Rudar Trbovlje
5IBajda, Rado14613522SLO1825ŠK Rudar Trbovlje
6IIIBrvar, Anže14655705SLO1796ŠK Zagorje ob Savi
7IIIJovič, Ivan14620413SLO1792ŠK Rudar Trbovlje
8IIBajraktarevič, Bajro14606151SLO1784ŠK Rudar Trbovlje
9IILazar, Ivan14647044SLO1777ŠK Zagorje ob Savi
10IIIIbrakič, Hajrudin14633663SLO1770ŠK Rudar Trbovlje
11Ritter, Aleksander14620618SLO1726ŠK Zagorje ob Savi
12WIUrbanč, Suzana14601397SLO1673ŠK Kostak Krško
13IRegancin, Rudi14604876SLO0ŠK Zagorje ob Savi
14IIMajstorovič, Milovan14674572SLO0ŠK Zagorje ob Savi
15Brinovec, Alojz14674580SLO0ŠK Zagorje ob Savi
16Cerar, Tomaž14674181SLO0