Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ŠK Zagorje ob Savi 7+3

Cập nhật ngày: 21.10.2026 06:48:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1MKBenko Boštjan1997SLO 8b½ 6w1 4b½ 2w½ 5b1 3w1 7b1 11w½ 13b17374447
2IIMedvešek Janez2002SLO 11w1 7b1 3w½ 1b½ 4b0 9w1 6w1 5b1 16b17374445
3Ovnik Jaka1867SLO 12b1 5w1 2b½ 4w0 10b1 1b0 8w1 6w1 7b16,5384548
4MKJazbec Hinko1889SLO 9w1 10b1 1w½ 3b1 2w1 6b0 5w0 7w0 11b15,5394650,5
5IBajda Rado1825SLO 16w1 3b0 8b½ 12w1 1w0 15b1 4b1 2w0 6b15,5344142
6IIIJovič Ivan1792SLO 15w1 1b0 9w1 10b1 7w1 4w1 2b0 3b0 5w0539,546,548,5
7IIIBrvar Anže1796SLO 13b1 2w0 14b1 8w1 6b0 11w1 1w0 4b1 3w0536,543,545,5
8IIIIbrakič Hajrudin1770SLO 1w½ 11b1 5w½ 7b0 9w0 12b1 3b0 16w1 14w1531,538,539,5
9Ritter Aleksander1726SLO 4b0 13w1 6b0 14w1 8b1 2b0 16w0 15w+ 12b1525,532,533,5
10IIBajraktarevič Bajro1784SLO 14b1 4w0 12b1 6w0 3w0 16b1 11b0 13w1 15w152531,532,5
11IILazar Ivan1777SLO 2b0 8w0 13b1 15w1 14b1 7b0 10w1 1b½ 4w04,532,539,541,5
12WIUrbanč Suzana1673SLO 3w0 15b1 10w0 5b0 16w1 8w0 13b0 14b1 9w0327,53435
13IIMajstorovič Milovan0SLO 7w0 9b0 11w0 16b1 15w0 14b1 12w1 10b0 1w0326,533,534,5
14Cerar Tomaž0SLO 10w0 16b1 7w0 9b0 11w0 13w0 15b1 12w0 8b0227,532,533,5
15Brinovec Alojz0SLO 6b0 12w0 16w1 11b0 13b1 5w0 14w0 9b- 10b0223,52931
16IRegancin Rudi0SLO 5b0 14w0 15b0 13w0 12b0 10w0 9b1 8b0 2w0128,535,537,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)