2026 Zambia Universities Sports Association (ZUSA) Games - Women Section Cập nhật ngày: 23.10.2026 11:28:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open Section, Women Section |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | University Of Zambia | * | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 22 | 12 | 30 |
| 2 | Copperbelt University | 1 | * | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 20 | 10 | 31 |
| 3 | Chalimbana University | 1 | 0 | * | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 | 2½ | 3 | 16 | 8 | 23,5 |
| 4 | Mulungushi University | 1 | 0 | 0 | * | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2½ | 2 | 3 | 16 | 6 | 19,5 |
| 5 | Kwame Krumah | 0 | 0 | 0 | 1 | * | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | 2 | 17 |
| 6 | National Institute of Public Administration ( | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | * | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 12 | 2 | 16 |
| 7 | Rockview University | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | * | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 12 | 2 | 15 |
| 8 | Cavendish University | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | * | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | 0 | 12 |
| 9 | Zambia University College of Technology | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | * | 1 | 2 | 3 | 6 | 2 | 12 |
| 10 | Eden University | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | * | 3 | 2 | 6 | 0 | 11,5 |
| 11 | Levy Mwanawasa Medical University | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | * | 1 | 1 | 0 | 6,5 |
| 12 | Dmi Saint Eugen University | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | * | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Matchpoints/Limit 50") Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|