Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Zambia Universities Sports Association (ZUSA) Games - Women Section

Cập nhật ngày: 23.10.2026 11:28:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. University Of Zambia (RtgØ:1000, HS1: 22 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Banda, Esther0ZAM1111111111111111000
2Chunga, Mercy0ZAM101110111119111000
3Musonda, Mwape0ZAM01+1+11111110111000
  2. Copperbelt University (RtgØ:1000, HS1: 20 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Chisanga, Ireen0ZAM1011111111110111000
2Kafula, Gift0ZAM1111111111111111000
3Kaimbi, Suseni0ZAM10111+1+11110111000
  3. Chalimbana University (RtgØ:1000, HS1: 16 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Anemone, Chileshe0ZAM010011110117111000
2Malama, Precious0ZAM011010½11117,5111000
3Mtonga, Blessings0ZAM1100+1+11119111000
  4. Mulungushi University (RtgØ:1000, HS1: 16 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Kambangala, Eugenia0ZAM1110100001½5,5111000
2Mankishi, Josephine0ZAM011111100118111000
3Chomba, Sabrina0ZAM+01100100+16111000
  5. Kwame Krumah (RtgØ:1000, HS1: 12 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Mbotwa, Elise0ZAM111101101007111000
2Phiri, Abigail0ZAM11-011001005111000
3Mfungwe, Zebudah0ZAM+1+011000005111000
  6. National Institute of Public Administration ( (RtgØ:1000, HS1: 12 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Mutale, Alinaswe0ZAM110111011018111000
2Shimwanga, Judith0ZAM110101010016111000
3Mwale, Sharon0ZAM0+00000000+2111000
  7. Rockview University (RtgØ:1000, HS1: 12 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Banda, Leah0ZAM011100010105111000
2Chileya, Thandiwe0ZAM010000110003111000
3Chiimbwe, Mercy0ZAM0+1+11100107111000
  8. Cavendish University (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Mwanza, Alice0ZAM100110100004111000
2Mafana, Tafadzwa Mitchell0ZAM100001000103111000
3Banda, Mapalo0ZAM000+1+011005111000
  9. Zambia University College of Technology (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Chitumbo, Josephine0ZAM001000100013111000
2Ndala, Kubaki0ZAM000000100001111000
3Muchimba, Racheal0ZAM111100+110+8111000
  10. Eden University (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Mwila, Taiza0ZAM0000000011½2,5111000
2Nyoni, Ayanda0ZAM001011011106111000
3Mupeta, Esther0ZAM1000000+0+03111000
  11. Levy Mwanawasa Medical University (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Makungu, Mary0ZAM000001000001111000
2Luapula, Monica0ZAM10+100½01015,5111000
  12. Dmi Saint Eugen University (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Phiri, Priscilla0ZAM000000011002111000
2Simasiku, Myrrh0ZAM000100000001111000