SLSCA Individual Chess Championship Finals - 2026 - Under 20 Boys (2007)| Ban Tổ chức | Sri Lanka School Chess Association |
| Liên đoàn | Sri Lanka ( SRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mr. Manjula Bandara Tennakoon |
| Tổng trọng tài | IA Tissera, Thiwanka (9901175) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Amarakoon, Naditha (9902538) |
| Trọng tài | Pairings Arbiter: NA Dissanayake, R S Kalana Sachi ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 Minutes with an increment of 30 seconds per move starting from move 01 |
| Địa điểm | Walisinghe Harischandra College, Anuradhapura |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 505694 |
| Ngày | 2026/10/23 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1513 / 19 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:48:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sri Lanka School Chess Association
| Giải/ Nội dung | Under 06 (Boys), Under 06 (Girls), Under 08 (Boys), Under 08 (Girls), Under 10 (Boys), Under 10 (Girls), Under 12 (Boys), Under 12 (Girls), Under 14 (Boys), Under 14 (Girls), Under 16 (Boys), Under 16 (Girls), Under 20 (Boys), Under 20 (Girls) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, WhatsApp Group 01, WhatsApp Group 02, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Senevirathne, S D B K | 9982124 | SRI | 1957 | Maliyadeva College Kurunegala |
| 2 | | Fernando, H Gayaru Dulsara | 29900093 | SRI | 1717 | Dharmasoka College, Ambalangoda |
| 3 | AIM | Vipooshanan, Janarthanan | 29973660 | SRI | 1545 | Jaffna Hindu College |
| 4 | | Kaveesha, S Dimuthu | 29959276 | SRI | 0 | Asoka Vidyalaya Colombo |
| 5 | | Sanjeth, Gunasekaram Shrijan | 29998522 | SRI | 0 | Cp/N/Talawakelle Tamil Maha Vidyala |
| 6 | | Shahastran, Sivasingam | | SRI | 0 | Bt/ Kirankulam Vinayakar Maha Vidya |
| 7 | | Thesiyan, Vikneswaran | | SRI | 0 | Mu/ Iyankankulam Maha Vidyalayam |
| 8 | | Vithusan, Vinayakamoorththi | | SRI | 0 | Mu/ Iyankankulam Maha Vidyalayam |
| 9 | | Wickramasinghe, A D I M | | SRI | 0 | Maliyadeva College Kurunegala |
|
|
|
|