SLSCA Individual Chess Championship Finals - 2026 - Under 20 Boys (2007)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:48:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sri Lanka School Chess Association

Giải/ Nội dungUnder 06 (Boys), Under 06 (Girls), Under 08 (Boys), Under 08 (Girls), Under 10 (Boys), Under 10 (Girls), Under 12 (Boys), Under 12 (Girls), Under 14 (Boys), Under 14 (Girls), Under 16 (Boys), Under 16 (Girls), Under 20 (Boys), Under 20 (Girls)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, WhatsApp Group 01, WhatsApp Group 02, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Senevirathne S D B K1957SRI 4b1 5w1 9b1 2w1 3b1501314514
2Fernando H Gayaru Dulsara1717SRI 6w1 7b1 3w1 1b0 8w140121449
3AIMVipooshanan Janarthanan1545SRI 8b1 4w1 2b0 5w1 1w031151738
4Sanjeth Gunasekaram Shrijan0SRI 1w0 3b0 6w1 7b1 -13212,514,536,5
5Kaveesha S Dimuthu0SRI 9w1 1b0 7w1 3b0 6b132121335
6Shahastran Sivasingam0SRI 2b0 8w1 4b0 -1 5w020121424
7Wickramasinghe A D I M0SRI -1 2w0 5b0 4w0 9b120121323
8Thesiyan Vikneswaran0SRI 3w0 6b0 -1 9w1 2b020111223
9Vithusan Vinayakamoorththi0SRI 5b0 -1 1w0 8b0 7w010121311

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)