Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SLSCA Individual Chess Championship Finals - 2026 - Under 12 Girls (2014/2015)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:49:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sri Lanka School Chess Association

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7
127Ariyawansha, W H Sayuni Sandinsa0SRI**
129Athapaththu, A M Sandewma Methdini0SRI0F
137Bandulasena, K K Mrudunalee0SRI0F
138Basnayake, B M Sanuki Ovinya0SRI0F
140Bulathsinhala, Asheli Linethya0SRI0F**
69Costa, Tanudi Lohasna Thirasari1483SRI*
71De Mel, Pranidhi Pahasari1480SRI0F*
149Geekiyanage, Menuji Sakithya0SRI0F
95Hapuarachchi, H U R Sumadhurya Sangdhwani1443SRI*
155Hendrick, Nattaniya Fiona0SRI0F
158Hettiarachchi, H A U D0SRI0F
163Irandi, W K Akeesha0SRI**
165Jayakodi, K G C U0SRI0F
169Juvina, V0SRI0F
173Kithnuli, R M P G0SRI0F
177Mariyam, A A A0SRI0F******
101Minthuli, W A Dinuli1434SRI0F
183ACMNanayakkara, Jayakodige Livini0SRI0F******
194Pudamsa, M A Dinugi0SRI*
198Rathnathilaka, Yashodara A Manike0SRI0F
199Rathnaweera, P V Thisuli Nurandya0SRI0F****
200Rathnayaka, R M M P0SRI0F**
201Rathnayake, R M Nesandhi Iranga0SRI0F******
209Seymindee, A J Sethumya0SRImiễn đấu
210Shadursha, B0SRImiễn đấu
214Sithumsa, B G Minugi0SRI0F
84Supulya, E A Mesandi1463SRI0F*
222Tharshana, Thiruppathynathan0SRI0F0F*****
238Wijesundara, W M H0SRImiễn đấu0F**
239Yabiksha, Nageswaran0SRImiễn đấu