2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Sr. & Jr. High 중고등부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:17:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
114이규연,KOR0515140
219조윤호,KOR0417150
310오정윤,KOR0414120
413유지완,KOR0413120
57봉민제,KOR0318150
66박은호,KOR0314120
717임유건,KOR0312120
815이동혁,KOR0312110
99오아진,KOR031090
1011왕유승A,KOR03880
1112왕유승B,KOR0214130
125김태준,KOR0213120
1318전성호,KOR0213120
142김민재,KOR0213110
1520한인호,KOR0212110
1616이유원,KOR02770
173김영서,KOR0114120
184김주헌,KOR0113130
198송현우,KOR01880
201공서연,KOR001090

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)