Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 6B 6학년B부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:18:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
110서주원,KOR0516,511,50
27박시우,KOR0417150
316전용준,KOR0410,510,50
411양승준,KOR0315,5140
515이하준,KOR0314,512,50
614이규연,KOR0313100
76김연후,KOR0312,510,50
812양영찬,KOR038,58,50
917정시원,KOR02,515,513,50
102고영준,KOR02,51210,50
113김경민,KOR021614,50
1218정현규,KOR0211,511,50
138박우빈,KOR0210,5100
144김리안,KOR01,513,5120
155김서하,KOR01,510,510,50
169박준우,KOR0012,5110
171강무빈,KOR00000
1813유지훈,KOR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)