2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 6A 6학년A부Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:18:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | 강승빈, | | KOR | 0 |
| 2 | | 곽예성, | | KOR | 0 |
| 3 | | 권선재, | | KOR | 0 |
| 4 | | 김건호, | | KOR | 0 |
| 5 | | 김도윤, | | KOR | 0 |
| 6 | | 김지한, | | KOR | 0 |
| 7 | | 김지훈, | | KOR | 0 |
| 8 | | 류진우, | | KOR | 0 |
| 9 | | 문재윤, | | KOR | 0 |
| 10 | | 박세진, | | KOR | 0 |
| 11 | | 백채훈, | | KOR | 0 |
| 12 | | 서민수, | | KOR | 0 |
| 13 | | 심건우, | | KOR | 0 |
| 14 | | 양승현, | | KOR | 0 |
| 15 | | 유성민, | | KOR | 0 |
| 16 | | 이유건, | | KOR | 0 |
| 17 | | 전율, | | KOR | 0 |
| 18 | | 최준서, | | KOR | 0 |
|
|
|
|