Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 6A 6학년A부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:18:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
116이유건,KOR0514,5130
22곽예성,KOR0416,5140
31강승빈,KOR03,511,5110
410박세진,KOR0317150
513심건우,KOR0316,514,50
63권선재,KOR031614,50
78류진우,KOR0311,5100
814양승현,KOR0398,50
911백채훈,KOR02,513,5120
1018최준서,KOR02,513120
115김도윤,KOR02,512110
124김건호,KOR0211,510,50
1317전율,KOR029,58,50
147김지훈,KOR01,51211,50
1515유성민,KOR01,59,590
1612서민수,KOR01,58,580
179문재윤,KOR0112100
186김지한,KOR00,5119,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)