2026 Zambia Universities Sports Association (ZUSA) Games - Open Section

Cập nhật ngày: 23.10.2026 10:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Giải/ Nội dungOpen Section, Women Section
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1University Of Zambia * 3½43½3½45535555261051,5
2Copperbelt University1½ * 2½3½4½4½545555523750,5
3Rockview University12½ * 3½3554½4455323745,5
4Mulungushi University1½1½1½ * 3½3½34444½4520440
5Kwame Nkrumah1½½21½ * 3½2½34344517234,5
6Levy Mwanawasa Medical University1½01½1½ * 33½343½33½16028
7Eden University00022½2 * 322½45512128
8Chalimbana Univerisity01½121½2 * 3345412027
9Apex University20111232 * 452310026
10Cavendish University0011212½21 * 1½437019
11National Institute Of Public Administration (000½11½1103½ * 236013,5
12NRDC00011200313 * ½6011,5
13DMI Saint Eugen University002001½012224½ * 4015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Matchpoints/Limit 50")
Hệ số phụ 3: points (game-points)