注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI THI ĐẤU CÁC MÔN THỂ THAO NGƯỜI CAO TUỔI PHƯỜNG PHƯƠNG LIỆT NĂM 2026

最后更新23.10.2026 09:30:15, 创建者/最新上传: Fide Arbiter_LaManhTuan

Search for player 搜索

7 轮后最终名次交叉表

名次姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Minh TuyênT08 10b1 6w1 11b1 2w1 3w0 7b1 8b16122,524,544
2Nguyễn LinhT09 9w1 8b1 3w1 1b0 4w1 5b1 6b162252743
3Nguyễn Hồng SơnT22 13w+ 5w1 2b0 7w1 1b1 6w1 4b050293231
4Lê Xuân ÁpT15 5b0 10w1 6b½ 9w1 2b0 8w1 3w14,50232530
5Nguyễn Trí TuệT13 4w1 3b0 8w1 6b0 9b1 2w0 7w140242631
6Trần LuậnT12 11w1 1b0 4w½ 5w1 8b1 3b0 2w03,50283031
7Vũ Mạnh LongT13 8w0 9b1 10w1 3b0 -1 1w0 5b03022,524,531
8Thái Văn HòaT08 7b1 2w0 5b0 11w+ 6w0 4b0 1w020272931
9Đoàn Đức ThànhT13 2b0 7w0 -1 4b0 5w0 -0 -01019,520,520
10Lê Đình ÁiT18 1w0 4b0 7b0 -1 -0 -0 -01016,517,520
11Nguyễn Hoàng DanhT18 6b0 -1 1w0 8b- -0 -0 -01013,514,510
12Nghiêm Tiến DũngT16 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
13Trần Trọng KhảiT07 3b- -0 -0 -0 -0 -0 -0000000

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)