Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Тэргүүн Шадар Сайд Бөгөөд Эдийн Засаг Хөгжлийн Сайдын Нэрэмжит Шатрын Тэмцээн 2026 Эрэгтэй

Cập nhật ngày: 21.10.2026 11:33:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
112Физик Технологийн Хүрээлэн760112140
25ЗГХХГ76011213,50
315Эдийн Засаг Хөгжлийн Яам64111116,50
410Төр Хувийн Хэвшлийн Түншлэлийн Төв64021010,50
514Хэл Зохиол,Математикийн Хүрээлэн640210100
68Одон Орон Геофизикийн Хүрээлэн7412914,50
72Анагаах Ухааны Хүрээлэн7403811,50
813Хөгжлийн Банк74038110
97Мал Эмнэлэгийн Эрдэм Шинжилгээний Хүрээл62046110
109Оюуны Өмчийн Газар73046100
1111Уламжлалт Анагаах Ухаан Технологийн Хүрэ6204670
124Геологийн Хүрээлэн720549,50
133Биологийн Хүрээлэн7205490
141Yндэсний Хөгжлийн Хүрээлэн6105470
156Мал Аж Ахуй Эрдэм Шинжилгээний Хүрээлэн6006260

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)