Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Тэргүүн Шадар Сайд Бөгөөд Эдийн Засаг Хөгжлийн Сайдын Нэрэмжит Шатрын Тэмцээн 2026 Эрэгтэй

Cập nhật ngày: 21.10.2026 11:33:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
18Одон Орон Геофизикийн Хүрээлэн2200460
212Физик Технологийн Хүрээлэн2200450
313Хөгжлийн Банк2200450
415Эдийн Засаг Хөгжлийн Яам1100450
54Геологийн Хүрээлэн2101240
62Анагаах Ухааны Хүрээлэн2101230
73Биологийн Хүрээлэн2101230
89Оюуны Өмчийн Газар2101230
95ЗГХХГ210122,50
101Yндэсний Хөгжлийн Хүрээлэн2101220
1111Уламжлалт Анагаах Ухаан Технологийн Хүрэ1001220
1214Хэл Зохиол,Математикийн Хүрээлэн2101220
137Мал Эмнэлэгийн Эрдэм Шинжилгээний Хүрээл2002020
146Мал Аж Ахуй Эрдэм Шинжилгээний Хүрээлэн2002010
1510Төр Хувийн Хэвшлийн Түншлэлийн Төв200200,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)