Тэргүүн Шадар Сайд Бөгөөд Эдийн Засаг Хөгжлийн Сайдын Нэрэмжит Шатрын Тэмцээн 2026 Эмэгтэй

Cập nhật ngày: 21.10.2026 10:52:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
112Физик Технологийн Хүрээлэн660012150
25ЗГХХГ6402811,50
314Хэл Зохиол,Матетатик53028100
43Биологийн Хүрээлэн6402890
10Уламжлалт Анагаах Ухааны Хүрээлэн5302890
15Эдийн Засаг Хөгжлийн Яам5302890
77Одон Орон Геофизикийн Хүрээлэн6312711,50
84Геологийн Хүрээлэн63036100
913Хөгжлийн Банк630369,50
101Yндэсний Хөгжлийн Хүрээлэн6303690
116Мал Эмнэлэгийн Эрдэм Шинжилгээний Хүрээл621359,50
1211Ургамал Хамгааллын Эрдэм Шинжилгээний Хү6204480
132Анагаах Ухааны Хүрээлэн5104470
149Төр Хувийн Хэвшлийн Түншлэлийн Төв5104460
158Оюуны Өмчийн Газар5005240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)