Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Тэргүүн Шадар Сайд Бөгөөд Эдийн Засаг Хөгжлийн Сайдын Нэрэмжит Шатрын Тэмцээн 2026 Эмэгтэй

Cập nhật ngày: 21.10.2026 10:52:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1Физик Технологийн Хүрээлэн2b210w36b37w29w24b312150
2ЗГХХГ1w115b38w29b17b2½6w2811,50
3Хэл Зохиол,Матетатик7b0--213w211b25w115b38100
4Биологийн Хүрээлэн5w37b010w212b28w21w0890
5Уламжлалт Анагаах Ухааны Хүрээлэн4b012w1--210b23b213w2890
6Эдийн Засаг Хөгжлийн Яам--28b21w013b212w22b1890
7Одон Орон Геофизикийн Хүрээлэн3w34w39b2½1b12w½11b1½711,50
8Геологийн Хүрээлэн12b26w12b114w34b19w26100
9Хөгжлийн Банк11w213b37w½2w21b18b169,50
10Yндэсний Хөгжлийн Хүрээлэн15w21b04b15w114b312w2690
11Мал Эмнэлэгийн Эрдэм Шинжилгээний Хүрээл9b114w212b13w115b37w1½59,50
12Ургамал Хамгааллын Эрдэм Шинжилгээний Хү8w15b211w24w16b110b1480
13Анагаах Ухааны Хүрээлэн14b29w03b16w1--25b1470
14Төр Хувийн Хэвшлийн Түншлэлийн Төв13w111b115w28b010w0--2460
15Оюуны Өмчийн Газар10b12w014b1--211w03w0240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)