Torneo Intersabes Categoria Varonil Deportiva del Estado 2026 Cập nhật ngày: 21.10.2026 02:26:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Gerardo Ramírez Rico
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 10 | SN Isidro (Veso) | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 15,5 | 29,5 |
| 2 | 11 | SN Pedro Hernandez (Mat) | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 10 | 28,5 |
| 3 | 2 | Jacinto Lopez | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 10 | 30,5 |
| 4 | 7 | Piscina (Matutino) | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 10 | 27,5 |
| 5 | 1 | 21 de Marzo (Vesp) | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 9,5 | 45,5 |
| 6 | 8 | San Pedro Monte | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 8 | 40,5 |
| 7 | 4 | La Sandia | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | 29,5 |
| 8 | 12 | Vergel | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | 5 | La Soledad | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 37 |
| 10 | 3 | Jerez (Mat) | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 38,5 |
| 11 | 6 | Leon ll | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 25 |
| 12 | 9 | Sauz Seco | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 24 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|