Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Intersabes Categoria Varonil Deportiva del Estado 2026

Cập nhật ngày: 21.10.2026 02:26:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Gerardo Ramírez Rico

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. 21 de Marzo (Vesp) (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX2,54
21,0MEX34
31,0MEX34
41,0MEX14
  2. Jacinto Lopez (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX34
21,0MEX24
31,0MEX34
41,0MEX24
  3. Jerez (Mat) (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX14
21,0MEX14
31,0MEX14
41,0MEX24
  4. La Sandia (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX34
21,0MEX24
31,0MEX04
41,0MEX24
  5. La Soledad (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX14
21,0MEX24
31,0MEX24
41,0MEX14
  6. Leon ll (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX14
21,0MEX04
31,0MEX24
41,0MEX24
  7. Piscina (Matutino) (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX24
21,0MEX24
31,0MEX24
41,0MEX44
  8. San Pedro Monte (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX24
21,0MEX24
31,0MEX14
41,0MEX34
  9. Sauz Seco (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX14
21,0MEX14
31,0MEX14
41,0MEX04
  10. SN Isidro (Veso) (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 15,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX3,54
21,0MEX44
31,0MEX44
41,0MEX44
  11. SN Pedro Hernandez (Mat) (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX34
21,0MEX24
31,0MEX34
41,0MEX24
  12. Vergel (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0MEX04
21,0MEX34
31,0MEX24
41,0MEX24